Đặc tính chung
|
Kiểu máy
|
Để bàn
|
|
Khổ giấy sao chụp
|
Tối đa. A3 (11" x 17"), tối thiểu A5 (5 1/2" x 8 1/2") [Tối thiểu A6R khi sử dụng khay tay]
|
|
Dung lượng giấy
|
[AR-5520N]
600 trang (250 x 2 + 100), tối đa 1,100 trang với bộ phận chọn thêm
[AR-5516N]
350 trang (250 + 100), tối đa 1,100 với bộ phận chọn thêm
|
|
Tốc độ bản chụp đầu tiên
|
7.2 giây
|
|
Thời gian khởi động máy
|
45 giây
|
|
Bộ nhớ
|
64 MB
|
|
Nguồn điện sử dụng
|
Rated local AC voltage ±10%, 50/60 Hz
|
|
Điện năng tiêu thụ
|
Max. 1.2 kW
|
|
Kích thước máy (W x D x H)
(Bao gồm nắp máy)
|
[AR-5520N]
590 x 550 x 555 mm (23 15/64" x 21 21/32" x 21 55/64")
[AR-5516N]
590 x 550 x 470 mm (23 15/64" x 21 21/32" x 18 33/64")
|
|
(Trọng lượng ( khoảng)
|
[AR-5520N] 33.1 kg (73.0 lbs.)
[AR-5516N] 28.2 kg (62.2 lbs.)
|
Chức năng sao chụp
|
Tốc độ sao chụp
|
20/16 bản/phút (Khổ giấy A4 size, 8 1/2" x 11")
|
|
Kích thước bản gốc
|
Max. A3 (11" x 17")
|
|
Tốc độ Sao chụp liên tục
|
Max. 999 bản
|
|
Độ phân giải
|
Scan
|
AE: 600 x 300 dpi (mặc định)
Photo: 600 x 600 dpi
|
|
Print
|
600 x 600 dpi
|
|
Cấp độ xám
|
256 mức
|
|
Mức phóng thu
|
25% to 400% mức tăng giảm 1% increments (50% to 200% khi sử dụng SPF)
|
|
Tỷ lệ phóng thu cài sẵn
|
Metric: 50, 70, 81, 86, 100, 115, 122, 141, 200%
Inch: 50, 64, 77, 95, 100, 121, 129, 141, 200%
|
Chức năng in
|
Tốc độ in (max.)
(Khổ giấy A4, 8 1/2" x 11")
|
[AR-5520N] 20 bản/phút
[AR-5516N] 16 bản/phút
|
|
Độ phân giải
|
600 x 600 dpi
|
|
Cổng giao diện
|
USB 2.0
|
|
Hệ điều hành hỗ trợ
|
Windows® 2000, Windows® XP, Windows Vista®
|
|
Ngôn ngữ in
|
SPLC
|
Chức năng scan
|
Chuẩn tương thích
|
TWAIN
|
|
Độ phân giải
|
Đơn sắc (nhị phân): 600 x 600 dpi
Mức thang sám : 300 x 300 dpi
|
|
Định dạng tập tin
|
BMP, TIFF, PDF
|
|
Trình tiện ích Scanner
|
Button Manager, Sharpdesk*1
|
|
Hệ điều hành hỗ trợ
|
Windows® 2000, Windows® XP, Windows Vista®
|
|