|
|
| Loại |
|
Máy fax Bubble jet |
| Tính tương thích |
|
Nhóm 3 |
| Đường ứng dụng |
|
PSTN |
| Điện năng |
|
230V |
| Tốc độ modem |
|
14.4Kbps (khi chuyển), 9.6Kbps (khi nhận) |
| Công nghệ in |
|
In Bubble Jet |
| Loại máy Scan |
|
Sheet fed |
| Màu thân máy |
|
Xám, bảng xanh thẫm. |
 |
| Tốc độ chuyển |
|
tương đương 6 giây/ trang với tốc độ modem 14.4K bps
(dựa trên biểu đồ ITU-T số.1) |
| Phương pháp nén |
|
MH, MR, MMR |
| Độ phân giải máy Fax |
|
Mịn: 8 điểm ảnh x 7.7 dòng / mm
Chuẩn: 8 điểm ảnh x 3.85 dòng / mm |
| Chế độ tự động sửa lỗi (ECM) |
|
Có |
| Giao thức nhanh của Canon |
|
Không |
| Chuyển trực tiếp |
|
Có |
| Chuyển qua bộ nhớ |
|
Có |
| Chuyển nhanh qua bộ nhớ |
|
Không |
| Bộ nhớ FAX |
|
Tương đương 120 trang – 1.6MB
(dựa trên biểu đồ ITU-T Số1) |
| Bộ nhớ dự phòng |
|
Không |
| Bộ nhớ Tuỳ chọn |
|
Không |
| Tiếp nhận bộ nhớ |
|
Có
Tương đương 120 trang – 1.6MB
(dựa trên biểu đồ ITU-T Số1)
|
| Liên kết đôi |
|
Có (semi- bán liên kết) |
| Định giờ chuyển fax |
|
Có (tối đa 80 vùng) |
| Truyền thông tuần tự |
|
Có (tối đa 80 vùng)
|
| Chuyển fax kiểm soát vòng |
|
Không |
| Nhận fax kiểm soát vòng |
|
Có |
| Chuyển fax đến địa chỉ phụ |
|
Không |
| Chuyển fax theo nhóm |
|
Không |
| Chức năng chuyển fax lại khi lỗi |
|
Không |
| Rơ le lệnh truyền thông |
|
Không |
| Rơ le Truyền thông |
|
Không |
| Chuyển Fax |
|
Không |
| Phục hồi bản Fax (Bảng thông tin) |
|
Không |
| Danh sách và Báo cáo |
|
Báo cáo kết quả hoạt động, hiển
thị số điện thoại gọi đến, ngày và giờ chuyển fax, số trang, 20 hoạt
động, viết tắt tên người gọi đến, thời gian chuyển fax, kết quả (kết
quả hoạt động và báo cáo quản lý); Xoá bỏ danh sách bộ nhớ, Kết xuất
danh sách hệ thống. |
| Chức năng khác |
|
Tiêu đề chuyển fax, nút tự động tiết kiệm thời gian vào ban ngày; đồng hồ; Chức năng ngăn ngừa DM. |
|
|
| Phương pháp Scan |
|
CIS |
| Bộ phận nạp giấy tự động |
|
15 bản # |
| Kích thước tài liệu gốc |
|
216mm (tối đa), 148 x 105 mm (tối thiểu); 148 x58mm bằng cách kiểm tra vật lý |
| Độ rộng Scan hiệu quả |
|
208 mm |
| Tốc độ Scan |
|
tương đương 16.3 giây/trang – 3.69 trang /phút với khổ A4 (dựa trên ITU-T số.1) |
| Hệ thống xử lý hình ảnh |
|
UHQ (Ultra High Quality- Chất lượng cao) |
| Ảnh bán sắc |
|
64 mức độ xám |
 |
| Phương pháp in |
|
In Bubble Jet |
| Tốc độ in |
|
Tương đương 39giây / trang, 1.54 trang/ phút (Chế độ in mịn) |
| Độ phân giải |
|
360 x 360 dpi (với bộ chuyển đổi độ phân giải) |
| Chức năng in nhẵn |
|
Không |
| Dung lượng giấy |
|
50 trang khay nạp giấy tự động |
| Khay giấy tuỳ chọn |
|
Không |
| Khay giấy số lượng lớn |
|
Không |
| Hộp mực in |
|
BX-3 Hộp mực đen |
|
Dung lượng |
|
Tương đương 900 trang (Chế độ tiêu chuẩn, dựa trên ITU-T Số.1)
Tương đương 1500 trang (Chế độ tiết kiệm mực, dựa trên ITU-T Số.1) |
In trang xắp xếp theo thứ tự
(khi nhận) |
|
Không |
| Độ rộng khi in |
|
Tối đa 203m |
| Chế độ Tiết kiệm mực |
|
Có (Chế độ in thô, tương đương.1500 trang) |
| Giảm độ phân giải hình ảnh tự động khi nhận |
|
Có (cài đặt) |
| Khay giấy thông thường |
|
Có (50 trang, LTR/LGL/A4) |
| Kích thước giấy |
|
LTR/LGL/A4 |
 |
| Mật mã người sử dụng |
|
Không |
| Ngăn chặn thư trực tiếp |
|
Không |
| Chuyển fax bí mật |
|
Không |
| Hộp thư bí mật |
|
Không |
| Nhận bộ nhớ bắt buộc |
|
Không |
| Mạng đóng |
|
Không |
| Mật mã Quản lý Hệ thống |
|
Không |
| Quản lý sử dụng bằng mã |
|
Không |
| Báo cáo |
|
Báo cáo hoạt động, báo
cáo thông tin chuyển fax, báo lỗi, báo nhận fax, báo cáo Multi TX/RX,
báo cáo Danh sách bộ nhớ và Danh sách quay số nhanh. |
| Tiêu đề fax |
|
Không |
| Tiêu đề chân trang khi nhận |
|
Không |
| Nhãn xác nhận |
|
Không |
 |
|
|
| Quay số nhanh (bằng một nút bấm) |
|
9 vùng |
| Quay số được mã hoá |
|
70 vùng (lập chương trình 20 số) |
| Quay số theo nhóm |
|
Không |
| Quay số theo chương trình |
|
Không |
| Gọi lại |
|
Có (Tự động và bằng tay) |
| Tìm kiếm số |
|
Có |
| Nút chuyển FAX/TEL tự động |
|
Có |
| Phím quay số Tone |
|
Có |
| Máy trả lời |
|
Có (không có TAM); Nhận diện dấu hiệu CNG |
| Nhận từ xa |
|
Có |
| Phím Hook |
|
Có |
| Nút tạm dừng |
|
Có |
| Chức năng khác |
|
Phím Set (cài đặt),phím Clear (xoá), Phím Redial (gọi lại), Phím Function (chức năng), Phím Copy , Phím con trỏ |
| Loa |
|
Không |
| ID người gọi |
|
Có (chỉ ở một số quốc gia nhất định) |
| Loại tay cầm điện thoại |
|
Có
CT-23 |
| Khác |
|
Tai nghe điện thoại mở rộng (không có TAM); nhận từ xa (mặc định 25); Chức năng quay số bằng giọng nói UCanTalk®. |
 |
|
|
| Chụp trực tiếp |
|
Không |
| Chụp bộ nhớ |
|
Có |
| Độ phân giải khi scan |
|
8 x 7.7pels |
| Độ phân giải khi in |
|
360 x 360dpi |
| Tốc độ chụp |
|
Tương đương 94.3 giây / trang
(dựa trên ITU-T Số.1) |
| Chụp số lượng lớn |
|
Lên tới 99 trang |
| Thu nhỏ |
|
Không |
| Phóng to |
|
Không |
 |
|
|
| Hiển thị |
|
|
|
Loại |
|
LCD |
|
Kích cỡ |
|
16 kí tự x 1 dòng |
|
Ngôn ngữ |
|
15 ngôn ngữ
(Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Thuỵ Điển, Na Uy, Hà Lan, Phần Lan, Đan Mạch, Bồ Đào Nha, Slovenia, Séc, Hungari, Nga) |
| Chế độ tiết kiệm năng lượng |
|
Không |
 |
|
|
| Kích thước khi không có khay, ống nghe (Rộng x Sâu x Cao) |
|
366 x 261 x 161 mm |
| Kích thước khi có khay, Ống nghe (Rộng x Sâu x Cao) |
|
366 x 381 x 265 mm |
| Trọng lượng |
|
tương đương 3.5 Kg |
| Điện năng |
|
|
|
Nguồn điện |
|
AC 200-240V 50-60Hz |
|
Tiêu thụ |
|
tương đương 3.5 W (chế độ chờ), tương đương 34 W (Tối đa) |
|
|
|
|
|
|
|
|