| Model |
XR-30S |
| Thiết bị hiển
thị |
Chíp 0. 55" DLP® x 1 |
| Độ phân giải |
SVGA (800 x 600) |
| Độ sáng |
2,300 ANSI lumens |
| Tỷ lệ tương
phản |
2,000:1 |
| Ống kính |
F number: F2.5-2.6
Zoom:
Manual, x1.15 (f=20.4 - 23.5 mm)
Focus: Manual |
| Tín hiệu đầu
vào |
DTV: 1080I / 1035I / 720P /
576P / 576I / 540P / 480P / 480I
NTSC 3.58 / NTSC 4.43 / PAL / PAL-M / PAL-N
/ PAL-60 / SECAM
Computer RGB: SXGA+* / SXGA* / WXGA* / XGA* / SVGA /
VGA
Mac 21”* / 19”* / 16”* / 13” |
| Ngõ tín hiệu
vào |
DVI-D (Compatible with HDCP) x
1, Computer / Component (mini D-sub 15 pin) x 1, S-Video (mini DIN 4pin) x 1,
Video (RCA) x 1, Audio (ø3.5 mm stereo minijack) x 1, Audio (RCA) x
1(L/R) |
| Ngõ tín hiệu ra |
Computer / Component (mini
D-sub 15 pin) x 1, Audio (ø3.5 mm stereo minijack) x 1 (variable audio
output) |
| Ngõ tín hiệu điều khiển &
giao tiếp |
USB (Type B) x 1, RS-232C (mini
DIN 9 pin) x 1 |
| Tần số ngang |
15 - 70 kHz |
| Tần số dọc |
45 - 85 Hz |
| Loa |
2 W (mono) |
| Độ ồn |
32 dB (Bright), 29 dB
(Eco+Quiet) |
| Công xuất đền
chiếu |
200 W |
| Tuổi thọ đèn |
3,000 hours
(Eco+Quiet) |
| Ngôn ngữ hiển
thị |
English, German, Spanish,
Dutch, French, Italian, Swedish, Portuguese, Simplified Chinese, Korean,
Japanese, Russian, Arabic, Polish, Turkish |
| Nguồn điện |
AC 100-240 V |
| Tần số |
50/60 Hz |
| Nguồn vào hiện
hành |
2.9 A |
Điện năng tiêu
thụ
(standby) |
283 W (4.3 W) with AC 100 V,
270 W (4.4 W) with AC 240 V |
| Nhiệt độ môi trường vận
hành |
41°F to 95°F (+5°C to
+35°C) |
Kích thước
(main body
only)
W x H x D |
10 41/64” x 3 33/64” x 10 7/16”
(270 x 89 x 265 mm) |
| Cân nặng
(khoảng) |
6.4 lbs. (2.9 kg) |
| Phụ kiện đi kèm |
Điều khiển từ xa, 2 pin điều
khiển , Dây nguồn (6′ (1.8 m)), RGB cable (10′ (3.0 m)), nắp ống kính, sách
hướng dẫn sử dụng, CD-ROM |
|