| Hãng sản xuất photocopy |
Photocopy Xerox
|
| Các tính năng chính của máy photocopy |
Copy
|
| Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy |
Photocopy (copier) khổ A4
|
| Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy |
20bản/phút
|
| Sao chụp liên tục (tờ) của máy photocopy |
99
|
| Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy |
25
|
| Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy |
7.4
|
| Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy |
Yes
|
| Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy |
64MB
|
| Dung lượng bộ nhớ tối đa máy photocopy |
64MB
|
| Độ phân giải (dpi) máy photocopy |
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
| Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy |
595x532x605mm
|
| Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy |
Yes
|
| Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu |
Yes
|
| Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực |
Yes
|
| Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải |
Yes
|
| Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy |
có
|
| Chức năng Fax Máy photocopy |
No
|
| Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy |
No
|
| Chức năng scan Máy photocopy |
No
|
| Khổ giấy in tối đa Máy photocopy |
Tốc độ (A4)
|
| Tốc độ in Máy photocopy |
18 bản/phút
|
| Photocopy khổ A4 |
Yes
|
| Độ phân giải (dpi) Máy photocopy |
600 x 600 dpi
|
| Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy |
32MB/96MB
|
| Photocopy khổ A3 |
Yes
|
| Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy |
600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi
|
| Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy |
18 trang/phút
|
| Kích thước văn bản gửi / nhận của máy photocopy |
A3, B4, A4
|
| Tốc độ modem (Kbps) của máy photocopy |
G3, 28.8kbps
|
| Tốc độ truyền dữ liệu (giây/trang) của máy photocopy |
ít hơn 3 giây
|