|
CẤU
HÌNH CHÍNH
|
|
Kiểu
máy
|
Kỹ thuật số, hệ thống xử lý ảnh đa chức năng . Chức năng sao chụp
- in và quét ảnh màu
|
|
Hệ thống
sấy
|
RAPID (khởi động
nhanh)
|
|
Chức năng in
(Print)
|
Có
sẵn
|
| Chức năng quét ảnh
màu |
Có sẵn |
|
Giao tiếp
mạng
|
USB 2.0
|
|
Bộ nhớ có
sẵn
|
128MB RAM
|
|
Màn hình giao
diện
|
Màn hình đơn
sắc
|
| Bộ
nạp và đảo bản gốc (DADF) |
Không có
|
| Bộ
đảo bản sao (Duplex) |
Có
sẵn |
|
Khổ giấy bản gốc
lớn nhất
|
A4 (210 x 297mm) ,
LG (216 x 356mm)
|
|
Loại bản
gốc
|
Trang giấy rời,
quyển sách, vật thể 3 chiều (2Kg)
|
|
Khổ giấy sao
chụp
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
A4 -LTR - LG
A5 - A4 - LTR -
LG (216 x 356mm max)
|
|
Tỷ lệ phóng thu có
sẵn
|
1:1, 4 thu nhỏ, 4
phóng to
|
|
Khả năng phóng
thu
|
50% - 200% (tăng
giảm từng 1%)
|
|
Tốc độ sao
chụp
|
22 trang/phút
(A4)
|
|
Bản sao chụp đầu
tiên
|
8 giây hoặc thấp
hơn
|
|
Thời gian khởi
động
|
13.5 giây hoặc thấp
hơn (from 200C)
|
|
Khả năng chứa
giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
500 tờ x 1
khay
100 tờ
|
|
Định lượng
giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
64 - 90
gr/m2
56 - 128 gr/m2
|
|
Điều chỉnh đậm
lợt
|
Tự động (Auto) và
bằng tay (9 mức)
|
|
Chế độ xử lý loại
bản gốc
|
Chữ - Chữ và hình
ảnh - Hình ảnh
|
|
Độ phân
giải
Độ phân giải quét ảnh
Độ phân
giải sao chụp
Độ phân
giải in từ máy vi tính
|
600 x
600dpi
1200 x 600dpi
1200 x 600dpi
|
|
Độ phân giải thang
xám
|
256
mức
|
|
Sao chụp liên
tục
|
99
tờ
|
|
Điện năng tiêu
thụ
|
954 w hoặc thấp
hơn
|
|
Kích thước (ngang
x sâu x cao)
|
520 x 457 x 378
mm
|
|
Trọng
luợng
|
22
Kg
|
|
Công suất lớn
nhất
|
6.000 trang
/tháng
|
|
Drum NPG
32
|
26.000 trang (Định
mức ước tính - A4)
|
|
Toner NPG
32
|
7.800 trang (Định
mức ước tính - A4 - 6%)
|
|
THIẾT
BỊ CHỌN THÊM
|
|
Cassette Feeding
Module - N1
|
500 tờ x 1
khay
|
|
PCL Printer Kit -
J1
|
Chức năng in hỗ
trợ ngôn ngữ PCL 5e/6
|
|
Card Reader - E1
|
Hạn chế người sử
dụng và giới hạn hạn ngạch tài khoản sao chụp
|
|
CÁC
CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT
|
|
Quét ảnh một lần -
in nhiều tờ
|
Có
sẵn
|
|
Đa tác vụ
|
Không giới
hạn
tác vụ , phụ thuộc vào bộ nhớ
|
|
Chia bộ điện
tử
|
Có
sẵn
|
|
Bộ đảo bản gốc
(DADF)
|
Không
có
|
|
Bộ đảo bản sao
(Duplex)
|
Có
sẵn
|
|
Xóa biên, xóa
giữa, xóa lỗ
|
Có
sẵn
|
|
Sao chụp kết
hợp
|
Có
sẵn
|
|
Mật khẩu người sử
dụng
|
1000
ID
|
|
Mật khẩu người
quản lý
|
1
ID
|
|
Hạn ngạch giới hạn
số lượng bản sao chụp và in
|
Có
sẵn
|
|
Đa truy
cập
|
Có sẵn
|
|
CHỨC
NĂNG IN (Có sẵn)
|
|
Tốc độ
in
|
22 trang/phút
(A4)
|
|
Độ phân giải in
|
1200 x 600dpi
|
|
Cổng kết nối in
|
USB2.0
|
|
Hỗ trợ hệ điều
hành
|
Win 98/Me,
2000/XP, 2003 Server (32bit), MAC OSX , Vista
|
|
Chia
bộ
|
Có
sẵn
|
|
Xem và biên tập từ
các ứng dụng khác nhau
|
Có
sẵn
|
|
In hai
mặt
|
Có
sẵn
|
|
CHỨC
NĂNG QUÉT ẢNH (Có sẵn)
|
|
Tốc độ quét
ảnh
Quét ảnh
trắng đen
Quét ảnh
màu
|
22
trang/phút/A4
22
trang/phút/A4
|
|
Độ phân giải quét
ảnh
Quét ảnh
trắng đen
Quét ảnh
màu
|
600dpi
600dpi
|
|
Cổng kết nối quét
ảnh
|
USB2.0
|
|
Định dạng File
(quét
đẩy)
Quét ảnh
trắng đen
Quét ảnh
màu
|
TIFF . PDF ,
PDF(OCR)
JPEG , PDF (nén
cao)
|
|
Định dạng File
(quét kéo)
Quét ảnh
trắng đen
Quét ảnh
màu
|
Phụ thuộc vào
trình ứng dụng
|
|
Hỗ trợ hệ điều
hành
|
Win 98/Me,
2000/XP, 2003 Server (32bit) , Vista
|
|
Hỗ trợ giao
thức
|
TWAIN , WIA
|