Advertisement
Máy Ảnh, Quay KTS arrow Máy ảnh KTS arrow Canon arrow PowerShot S5iS



PowerShot S5iS

0 VND


 
Bộ cảm biến hình ảnh (CCD)
Các điểm ảnh hiệu quả
xấp xỉ 8.0 triệu điểm ảnh, loại 1/2,5 inch
 
Bộ lọc màu
Bộ lọc màu sơ cấp (loại Bayer)
Ống kính
Độ dài tiêu cự (tương đương film 35mm)
Zoom 12x: 36(W) – 432 (T) mm
Phạm vi lấy tiêu điểm
Ảnh thường
50 cm (1,6 ft.) – ở vô cực (W), 90cm (3.0 ft.) – ở vô cực (T)
Ảnh Macro
10 – 50cm (W) (3,9 in. – 1,6 ft. (W))
Ảnh Super Macro
0 – 10cm (W) (0-3,9 in. (W))
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS)
Loại ống kính dịch chuyển
Bộ xử lý hình ảnh
DIGIC III
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử 0,33 inch
(Các điểm ảnh hiệu quả: xấp xỉ 115.000 pixle có tính năng điều chỉnh độ sáng và độ tụ)
Màn hình LCD
Loại màn hình
Màn hình màu LCD rộng 2,5 inch với góc ngắm rộng
(Các điểm ảnh hiệu quả: xấp xỉ 207.000 pixel)
Các tính năng
Loại đa góc ngắm, có điều chỉnh độ sáng (2 mức)
Tiêu điểm
AF (Dò tìm khuôn mặt*¹/Trung tâm*²) /Lấy tiêu cự bằng tay
*¹ Nếu máy không dò tìm được khuôn mặt, máy sẽ sử dụng 1 điểm ngắm gắn cố định ở trung tâm AF
*² Có sẵn AF phạm vi linh hoạt (nhấn nút SET để di chuyển khung
Hệ thống quét sáng
Quét toàn bộ*¹, Quét trọng điểm vùng trung tâm, Quét điểm*²
*¹ Điều chỉnh để tích hợp độ sáng khuôn mặt trên AF dò tìm khuôn mặt
*² Gắn cố định ở trung tâm
Bù sáng
±2 điểm trong dung sai 1/3-điểm
ISO SpeedTốc độ ISO
Auto, High ISO Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 (Standard Output Sensitivity, Recommended Exposure Index)
Tự động, lấy ISO cao tự động, ISO 80/100/200/400/800/1600 (độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, mức sáng nên sử dụng)
Cân bằng trắng
Tự động, Ánh sáng ban ngày, có mây, ánh đèn tròn, ánh đèn huỳnh quang, ánh đèn huỳnh quang H, đèn flash, tự chọn
Màn trập
Loại
Màn trập cơ học và màn trập điện tử
Tốc độ
15 – 1/3200 giây
Khẩu độ
Loại
Loại Iris
f/số
F/2,7 – f/8,0 (W), f3,5 – f/8,0 (T)
Đèn Flash
Các chế độ đèn
Tự động, mở, tắt
Phạm vi đèn
Ảnh thường: 50cm – 5,2m (W), 90cm – 4,0m (T) (1,6 – 17 ft. (W),3.0 – 13ft. (T))
Ảnh Macro: 30 – 50 cm (W) (12 in. – 1,6 ft. (W))
(Tốc độ ISO: Tự động)
Các tính năng chính
FE Dò tìm khuôn mặt, khoá FE, xung màn thứ hai, FE an toàn, có thể sử dụng một đèn flash bên ngoài (đèn Speedlite)
Các thông số kỹ thuật chụp hình
Các chế độ chụp
P tự động, Tv, Av, M, C, (ảnh Super Macro), chụp chân dung, chụp phong cảnh, chụp cảnh đêm, chụp cảnh thể thao, chụp caản đặc biệt*,
Hỗ trợ chụp ghép, ảnh động
* Chụp trong nhà, chụp cảnh đêm, chụp tán lá, chụp tuyết, chụp biển, chụp pháo hoa, chụp bể cá, chụp đổi màu, chụp giữ nguyên màu
Zoom kỹ thuật số
Ảnh tĩnh/ ảnh động: xấp xỉ: 4.0x (có thể lên tới xấp xỉ 48x khi kết hợp với zoom quang học)
Zoom an tàon, bộ chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số
Tính năng My color
Tắt chức năng my color, chụp ảnh sống động, ảnh trung tính, ảnh có màu nâu, chụp đen trắng, chụp phim dương bản, chụp tông màu da sáng hơn, chụp tông màu da tối hơn, màu xanh da trời rực rỡ, màu xanh lá cây rực rỡ, màu đỏ rực rỡ, tự chọn
Chụp hình liên tiếp
xấp xỉ: 1,5 ảnh/giây, AF: xấp xỉ 0,9 ảnh/giây
LV: xấp xỉ 0,9 ảnh/giấy
(cỡ ảnh lớn và đẹp)
Số lượng ảnh chụp (CIPA)
xấp xỉ 170 ảnh (khi dùng pin alkaline)
xấp xỉ 450 ảnh (khi sử dụng pin NiMH)
* Màn hình LCD lựa chọn
Các thông số ghi hình
 
Phương tiện ghi hình
Thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ đa phương tiện
Định dạng file
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1)
Loại dữ liệu
Ảnh tĩnh
Exif 2.2 (JPEG)
Ảnh động
Image data: Motion JPEG, Audio data: WAVE (Stereo))
Dữ liệu tiếng
Bộ nhớ tiếng, bộ ghi âm tiếng: WAVE (Stereo)
Số lượng điểm ảnh ghi hình
Ảnh tĩnh
Ảnh cỡ lớn: 3264 x 2448, Ảnh cỡ trung 1: 2592 x 1944,
Ảnh cỡ trung 2: 2048 x 1536, Ảnh cỡ trung 3: 1600 x 1200,
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480, Ảnh cỡ màn hình rộng: 3264 x 1832
Ảnh động
640 x 480 (30 fps) • 640 x 480 (30 fps LP)
320 x 240 (60 fps) • 320 x 240 (30 fps)
Các tính năng khác
Bộ ghi tiếng (Stereo)
Các thông số kỹ thuật xem hình
Các tính năng chính
Ảnh tĩnh
Ảnh index, My color, Thư mục, ảnh phóng to, xem ảnh trước và ảnh sau của ảnh phóng, xem nhảy ảnh kiểu mới, tự động xoay ảnh, xoay ảnh, xem biểu đồ, xem có bộ nhớ tiếng, chỉnh sửa đỏ mắt, xem trình diễn (có hiệu ứng), xem tiếp
Ảnh động
Xem đặc biệt, chỉnh sửa ảnh, tự động xoay ảnh, xem tiếp
In trực tiếp
Có thể in trực tiếp từ máy in PictBridge, máy in trực tiếp của Canon, máy in phun Bubble
Ngôn ngữ hiển thị
25 ngôn ngữ (Các kiểu máy dành cho thị trường Nhật Bản chỉ hiển thị 2 ngôn ngữ)
Giao diện
USB 2.0 tốc độ cao (loại mini-B)*, ngõ ra hình/tiếng
* Hỗ trợ MTP, PTP
Nguồn điện
4 pin kiềm loại AA, 4 pin NiMH loại AA có thể sạc được (NB4-300)
Bộ điều hợp nguồn gọn nhẹ CA-PS700
Kích thước (không tính những chỗ lồi lõm)
117,0 x 80,0 x 77,7 mm (4,60 x 3,15 x 3,06 in.)
Trọng lượng (chỉ tính riêng trọng lượng thân máy)
xấp xỉ 450g (15,9 oz.)



 







Số người truy cập

mod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycap

Trung tâm hỗ trợ

  • Showroom: Số 87 Lý Thường Kiệt, Hà Nội
  • Tel: (84-4) 3938 0435
  • Fax: (84-4) 35379744
  • Hotline: 0914.687.584 (Support 24/7)
  • Email: Địa chỉ email này đang được bảo vệ khỏi chương trình thư rác, bạn cần bật Javascript để xem nó
  • Website: www.tsctech.com.vn