|
CẤU
HÌNH CHÍNH
|
|
Kiểu
máy
|
Kỹ thuật số, hệ
thống xử lý ảnh đa chức năng (hai tia Laser)
|
|
Hệ thống
sấy
|
RAPID (khởi động
nhanh)
|
|
Bộ nhớ có
sẵn
|
128MB RAM (256MB max, chọn
thêm)
|
|
Màn hình giao
diện
|
Màn hình đơn sắc ,
chỉ hiển thị
|
|
Khổ giấy bản gốc
lớn nhất
|
A3
|
|
Loại bản
gốc
|
Trang giấy rời,
quyển sách, vật thể 3 chiều (2Kg)
|
|
Khổ giấy sao
chụp
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
A5 - A3
A6 -
A3
|
|
Tỷ lệ phóng thu có
sẵn
|
1:1, 4 thu nhỏ, 4
phóng to
|
|
Khả năng phóng
thu
|
50% - 200% (tăng
giảm từng 1%)
|
|
Tốc độ sao
chụp
|
18 trang/phút
(A4)
|
|
Bản sao chụp đầu
tiên
|
6.9 giây hoặc thấp
hơn
|
|
Thời gian khởi
động
|
14 giây hoặc thấp
hơn (từ 200C)
|
|
Khả năng chứa
giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
250 tờ x 1
khay
80 tờ
|
|
Định lượng
giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay
giấy tay
|
64 - 90
gr/m2
64 - 128 gr/m2
|
|
Điều chỉnh đậm
lợt
|
Tự động (Auto) và
bằng tay (9 mức)
|
|
Chế độ xử lý loại
bản gốc
|
Chữ - Chữ và hình
ảnh - Hình ảnh
|
|
Độ phân giải
Độ phân
giải quét ảnh
Độ phân
giải sao chụp
Độ phân
giải in từ máy vi tính
|
600 x
600dpi
1200 x 600dpi
1200 x 600dpi
(1200 x 1200dpi
nếu 256MB RAM)
|
|
Độ phân giải thang
xám
|
256
mức
|
|
Sao chụp liên
tục
|
99
tờ
|
| Điện áp sử
dụng |
200-230V ,
50-60Hz |
|
Điện năng tiêu
thụ
|
1.5 kw hoặc thấp
hơn
|
|
Kích thước (ngang
x sâu x cao)
|
622 x 638 x 580
mm
|
|
Trọng
luợng
|
41
Kg
|
|
Công suất lớn
nhất
|
10.000 trang
/tháng
|
|
Drum NPG
37
|
61.000 trang (Định
mức ước tính - A4)
|
|
Toner NPG
28
|
8.300 trang (Ước
tính - A4 - 6%)
|
|
THIẾT
BỊ CHỌN THÊM
|
|
DADF -
P2
|
Thiết bị nạp và
đảo bản gốc , 50 tờ
|
|
Duplex Unit -
B1
|
Thiết bị đảo bản
sao (in hai mặt)
|
|
Cassette Feeding
Unit - P1
|
250 tờ x 1
khay
|
|
Cassette Feeding
Unit - Q1
|
250 tờ x 2
khay
|
| Cassette Size
Adjuster - A1 |
Hỗ trợ cho giấy
Bãi Bằng |
|
Inner Two Way Tray
- E2
|
Hai ngõ ra
giấy
|
|
Inner Finisher -
U2
|
Chia
bộ dời so le (770 tờ) và bấm kim
(bấm
kim 1 vị trí - 30 tờ - 5.000 kim)
|
|
Additional
Finisher Tray - C1
|
Thiết bị chọn thêm
của Inner Finisher - U1, hai ngõ ra giấy
|
| Power Supply Kit -
Q1 |
Cung cấp nguồn cần
thiết khi lắp Inner Finisher - U2 và Cassette Feeding -
Q1 |
|
PCL Printer Kit -
V1
|
Hỗ trợ thêm ngôn
ngữ in PCL 5e/6
|
|
Super G3 Fax Board
- AA1
|
Chức năng
Fax
|
|
Fax Panel -
B1
|
Thiết bị chọn thêm
của Super G3 Fax Board - AA1
|
|
iR 128MB Expansion
RAM - E1
|
Nâng cấp lên 256MB
bộ nhớ
|
|
Card Reader - E1
|
Hạn chế người sử
dụng và giới hạn tài khoản
|
|
CÁC
CHỨC NĂNG SAO CHỤP ĐẶC BIỆT
|
|
Quét ảnh một lần -
in nhiều tờ
|
Có
sẵn
|
|
Tự động chọn khay
giấy có khổ giấy phù hợp
|
Có
sẵn
|
|
Đa tác vụ
|
Không giới hạn ,
phụ thuộc vào bộ nhớ (1.500 trang)
|
|
Chia bộ
xoay
ảnh ngang dọc
|
Có
sẵn
|
|
Chia bộ dời giấy
so le hoặc bấm kim
|
Chọn thêm
(Finisher)
|
|
Bộ đảo bản
gốc
|
Chọn thêm
(DADF)
|
|
Bộ đảo bản
sao
|
Chọn thêm
(Duplex)
|
|
Sao chụp trang
đôi/ sao chụp sách
|
Có
sẵn
|
|
Xóa biên, xóa
giữa, xóa lỗ
|
Có
sẵn
|
|
Sao chụp kết
hợp
|
Có
sẵn
|
|
Sao chụp với bản
gốc có khổ giấy khác nhau
|
Chọn thêm
(DADF)
|
|
Cài đặt và kiểm
tra từ máy vi tính
|
Có sẵn
|
|
Mật khẩu người sử
dụng
|
100
ID
|
|
Mật khẩu người
quản lý
|
1
ID
|
|
Hạn ngạch giớI hạn
sao chụp và in
|
Có
sẵn
|
|
Đa truy
cập
|
Có sẵn
|
|
CHỨC
NĂNG IN MẠNG (Có sẵn)
|
|
Tốc độ
in
|
18 trang/phút
(A4)
|
|
Độ phân giải in
|
1200 x 600dpi
(tiêu chuẩn)
1200 x 1200dpi
(nâng cấp lên 256MB)
|
|
Cổng kết nối mạng
|
Ethernet
(10BaseT/100BaseTX)
|
|
Hỗ trợ hệ điều
hành
|
Win 98/Me,
2000/XP, Vista , 2003 Server (32bit), MAC OS 10.2.8 và
Linux
|
|
Hỗ trợ giao
thức
|
TCP/IP, NetBIOS
(NetBEUI), IPX/SPX, Appletalk (PAP)
|
|
Chia
bộ
|
Có
sẵn
|
|
Xem và biên tập từ
các ứng dụng khác nhau
|
Có
sẵn
|
|
In hai
mặt
|
Chọn thêm
(Duplex)
|
|
CHỨC
NĂNG QUÉT ẢNH KÉO - MẠNG (Có sẵn)
|
|
Tốc độ quét
ảnh
Quét ảnh trắng đen
Quét ảnh màu
|
20
trang/phút/A4
06
trang/phút/A4
|
|
Độ phân giải quét
ảnh
Quét ảnh trắng đen
Quét ảnh màu
|
300 x
300dpi
300 x
300dpi
|
|
Cổng kết nối mạng
|
Ethernet
(10BaseT/100BaseTX)
|
| Chức năng quét
ảnh |
Quét ảnh màu,
quét kéo/mạng |
|
Định dạng File
quét ảnh
|
Phụ thuộc vào
trình ứng dụng
|
|
Hỗ trợ hệ điều
hành
|
Win 98/Me,
2000/XP, Vista
|
|
Hỗ trợ giao
thức
|
Color Network
TWAIN
|
|
Quét ảnh hai
mặt
|
Chọn thêm
(DADF)
|
|
CHỨC
NĂNG FAX (Chọn thêm)
|
|
Tốc độ
truyển
|
33.600bps (tự động
hạ tốc độ khi đường truyền xấu)
|
|
Phương thức
nén
|
MH - MR - MMR -
JBIG
|
|
Độ phân giải quét
ảnh
|
Standard, Fine,
Super Fine, Ultra Fine, Photo
|
|
Kỹ thuật
UHQTM(Chất lượng hình ảnh cao)
|
Có
sẵn
|
|
ECM (chế độ tự sửa
lỗI)
|
Có
sẵn
|
 
|
Thời hạn bảo hành Bảo hành trong: 12 tháng chính hãng
|
|
|
|
|
|
|