Advertisement
Máy Fax arrow Canon arrow Bubble Jet Fax B820



Bubble Jet Fax B820

0 VND


Loại máy fax


Loại
Máy fax Bubble jet
Tính tương thích
Nhóm 3
Đường ứng dụng
PSTN
Điện năng
230V
Tốc độ modem
14.4Kbps (khi chuyển), 9.6Kbps (khi nhận)
Công nghệ in
In Bubble Jet
Loại máy Scan
Sheet fed
Màu thân máy
Xám, bảng xanh thẫm.
Chức năng Chuyển và Nhận Fax
Tốc độ chuyển
tương đương 6 giây/ trang với tốc độ modem 14.4K bps
(dựa trên biểu đồ ITU-T số.1)
Phương pháp nén
MH, MR, MMR
Độ phân giải máy Fax
Mịn: 8 điểm ảnh x 7.7 dòng / mm
Chuẩn: 8 điểm ảnh x 3.85 dòng / mm
Chế độ tự động sửa lỗi (ECM)
Giao thức nhanh của Canon
Không
Chuyển trực tiếp
Chuyển qua bộ nhớ
Chuyển nhanh qua bộ nhớ
Không
Bộ nhớ FAX
Tương đương 120 trang – 1.6MB
(dựa trên biểu đồ ITU-T Số1)
Bộ nhớ dự phòng
Không
Bộ nhớ Tuỳ chọn
Không
Tiếp nhận bộ nhớ

Tương đương 120 trang – 1.6MB
(dựa trên biểu đồ ITU-T Số1)

Liên kết đôi
Có (semi- bán liên kết)
Định giờ chuyển fax
Có (tối đa 80 vùng)
Truyền thông tuần tự
Có (tối đa 80 vùng)
Chuyển fax kiểm soát vòng
Không
Nhận fax kiểm soát vòng
Chuyển fax đến địa chỉ phụ
Không
Chuyển fax theo nhóm
Không
Chức năng chuyển fax lại khi lỗi
Không
Rơ le lệnh truyền thông
Không
Rơ le Truyền thông
Không
Chuyển Fax
Không
Phục hồi bản Fax (Bảng thông tin)
Không
Danh sách và Báo cáo
Báo cáo kết quả hoạt động, hiển thị số điện thoại gọi đến, ngày và giờ chuyển fax, số trang, 20 hoạt động, viết tắt tên người gọi đến, thời gian chuyển fax, kết quả (kết quả hoạt động và báo cáo quản lý); Xoá bỏ danh sách bộ nhớ, Kết xuất danh sách hệ thống.
Chức năng khác
Tiêu đề chuyển fax, nút tự động tiết kiệm thời gian vào ban ngày; đồng hồ; Chức năng ngăn ngừa DM.
Chức năng scan của máy fax

Phương pháp Scan
CIS
Bộ phận nạp giấy tự động
15 bản #
Kích thước tài liệu gốc
216mm (tối đa), 148 x 105 mm (tối thiểu); 148 x58mm bằng cách kiểm tra vật lý
Độ rộng Scan hiệu quả
208 mm
Tốc độ Scan
tương đương 16.3 giây/trang – 3.69 trang /phút với khổ A4 (dựa trên ITU-T số.1)
Hệ thống xử lý hình ảnh
UHQ (Ultra High Quality- Chất lượng cao)
Ảnh bán sắc
64 mức độ xám
Chức năng in fax
Phương pháp in
In Bubble Jet
Tốc độ in
Tương đương 39giây / trang, 1.54 trang/ phút (Chế độ in mịn)
Độ phân giải
360 x 360 dpi (với bộ chuyển đổi độ phân giải)
Chức năng in nhẵn
Không
Dung lượng giấy
50 trang khay nạp giấy tự động
Khay giấy tuỳ chọn
Không
Khay giấy số lượng lớn
Không
Hộp mực in
BX-3 Hộp mực đen

Dung lượng
Tương đương 900 trang (Chế độ tiêu chuẩn, dựa trên ITU-T Số.1)
Tương đương 1500 trang (Chế độ tiết kiệm mực, dựa trên ITU-T Số.1)
In trang xắp xếp theo thứ tự
(khi nhận)

Không
Độ rộng khi in
Tối đa 203m
Chế độ Tiết kiệm mực
Có (Chế độ in thô, tương đương.1500 trang)
Giảm độ phân giải hình ảnh tự động khi nhận
Có (cài đặt)
Khay giấy thông thường
Có (50 trang, LTR/LGL/A4)
Kích thước giấy
LTR/LGL/A4
Tính năng Quản lý và An toàn
Mật mã người sử dụng
Không
Ngăn chặn thư trực tiếp
Không
Chuyển fax bí mật
Không
Hộp thư bí mật
Không
Nhận bộ nhớ bắt buộc
Không
Mạng đóng
Không
Mật mã Quản lý Hệ thống
Không
Quản lý sử dụng bằng mã
Không
Báo cáo
Báo cáo hoạt động, báo cáo thông tin chuyển fax, báo lỗi, báo nhận fax, báo cáo Multi TX/RX, báo cáo Danh sách bộ nhớ và Danh sách quay số nhanh.
Tiêu đề fax
Không
Tiêu đề chân trang khi nhận
Không
Nhãn xác nhận
Không
Chức năng Quay số/Gọi điện

Quay số nhanh (bằng một nút bấm)
9 vùng
Quay số được mã hoá
70 vùng (lập chương trình 20 số)
Quay số theo nhóm
Không
Quay số theo chương trình
Không
Gọi lại
Có (Tự động và bằng tay)
Tìm kiếm số
Nút chuyển FAX/TEL tự động
Phím quay số Tone
Máy trả lời
Có (không có TAM); Nhận diện dấu hiệu CNG
Nhận từ xa
Phím Hook
Nút tạm dừng
Chức năng khác
Phím Set (cài đặt),phím Clear (xoá), Phím Redial (gọi lại), Phím Function (chức năng), Phím Copy , Phím con trỏ
Loa
Không
ID người gọi
Có (chỉ ở một số quốc gia nhất định)
Loại tay cầm điện thoại

CT-23
Khác
Tai nghe điện thoại mở rộng (không có TAM); nhận từ xa (mặc định 25); Chức năng quay số bằng giọng nói UCanTalk®.
Chức năng sao chụp

Chụp trực tiếp
Không
Chụp bộ nhớ
Độ phân giải khi scan
8 x 7.7pels
Độ phân giải khi in
360 x 360dpi
Tốc độ chụp
Tương đương 94.3 giây / trang
(dựa trên ITU-T Số.1)
Chụp số lượng lớn
Lên tới 99 trang
Thu nhỏ
Không
Phóng to
Không
Đặc tính khác


Hiển thị


Loại
LCD

Kích cỡ
16 kí tự x 1 dòng

Ngôn ngữ
15 ngôn ngữ
(Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Thuỵ Điển, Na Uy, Hà Lan, Phần Lan, Đan Mạch, Bồ Đào Nha, Slovenia, Séc, Hungari, Nga)
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Không
Đặc tính chung


Kích thước khi không có khay, ống nghe (Rộng x Sâu x Cao)
366 x 261 x 161 mm
Kích thước khi có khay, Ống nghe (Rộng x Sâu x Cao)
366 x 381 x 265 mm
Trọng lượng
tương đương 3.5 Kg
Điện năng


Nguồn điện
AC 200-240V 50-60Hz

Tiêu thụ
tương đương 3.5 W (chế độ chờ), tương đương 34 W (Tối đa)


 







Số người truy cập

mod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycapmod_songuoitruycap

Trung tâm hỗ trợ

  • Showroom: Số 87 Lý Thường Kiệt, Hà Nội
  • Tel: (84-4) 3938 0435
  • Fax: (84-4) 35379744
  • Hotline: 0914.687.584 (Support 24/7)
  • Email: Địa chỉ email này đang được bảo vệ khỏi chương trình thư rác, bạn cần bật Javascript để xem nó
  • Website: www.tsctech.com.vn