|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
Kích cỡ mẫu
|
24 in
|
|
Độ dài in tối đa
|
300 ft; phụ thuộc vào hệ điều hành và chương ình ứng dụng
|
|
Tốc độ/sản lượng hàng tháng
|
|
Tốc độ xử lý
|
600 MHz
|
|
Chất lượng/Công nghệ in
|
|
Công nghệ in
|
HP Thermal Inkjet
|
|
Chất lượng in, đen
|
Tối đa 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200 input dpi với tối đa chi tiết được chọn
|
|
Chất lượn in, màu
|
Tối đa 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200 input dpi với tối đa chi tiết được chọn
|
|
Độ phân giải
|
Tối đa 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200 input dpi với tối đa chi tiết được chọn
|
|
Giải pháp công nghệ
|
HP Color Layering technology, HP PhotoREt III
|
|
Số lượng cartridge
|
6 (cyan, gray, magenta, matte black, photo black, yellow)
|
|
Loại mực
|
HP Vivera inks
|
|
Kích cỡ giọt mực
|
6 pl (C, M, PK, G), 9 pl (Y, MK)
|
|
Print head nozzles
|
1056
|
|
Khay giấy/Vật liệu
|
|
Khay giấy, chuẩn
|
1
|
|
Khay giấy, tối đa
|
1
|
|
Sức chứa đầu vào, chuẩnI
|
1 tờ
|
|
Document finishing
|
Sheetfed, roll feed, automatic cutter
|
|
Cỡ vật liệu, chuẩn
|
Tất cả các cỡ lớn hơn US letter
|
|
|
Bond
and coated paper (bond, coated, heavyweight coated, super heavyweight
coated, super heavyweight plus matte, colored), photographic paper
(satin, gloss, semi-gloss, matte, high-gloss), technical paper (natural
tracing, translucent bond, vellum), film (clear, matte, polyester),
backlit, self-adhesive (two-view cling, indoor paper, polypropylene,
vinyl)
|
|
Bộ nhớ/Ngônngữ in/typefaces
|
|
Bộ nhớ, chuẩn
|
128 MB
|
|
Bộ nhớ, tối đa
|
128 MB
|
|
Ngôn ngữ in, chuẩn
|
HP-GL2/RTL, CALS/G4, HP PCL3GUI
|
|
Kết nối
|
|
Kết nối, chuẩn
|
1 Hi-Speed USB 2.0 certified port, 1 EIO JetDirect accessory slot
|
|
Kết nối, lựa chọnl
|
HP Jetdirect print servers
|
|
Tương thích Macintosh
|
Có
|
|
Print drivers, chuẩn
|
HP
GL/2, HP RTL Windows drivers, optimized Windows driver for AutoCAD 2000
and higher, support for Citrix MetaFrame environments, HP PCL 3 GUI
driver for Mac OS X
|
|
Yêu cầu hệ điều hành tối thiểu
|
PC: Windows
2000: Intel Pentium III (733 MHz), 256 MB RAM, 2 GB available hard disk
space; Windows XP Home, Windows XP Professional: Intel Pentium IV (1
GHz), 512 MB RAM, 2 GB available hard disk space
Macintosh: Mac
OS X v 10.2, Mac OS X v 10.3, Mac OS X v 10.4 or higher; PowerPC G3 or
Intel Core Processor; 256 MB RAM; 1 GB available hard disk space
|
|
Hệ điều hành mạng tương thích
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows
2000; Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows XP Professional
x64; Windows Server 2003; Windows Vista(TM) Ready; Novell NetWare 5.x,
6.x; Mac OS X v 10.2 or higher; Citrix MetaFrame
|
|
Kích thước/Trọng lượng/Bảo hành
|
|
Kích thước, std. (W x D x H)
|
49.7 x 26 x 15.4 in (49.7 x 26 x 41.2 in for NA, LAR)
|
|
Kích thước, max. (W x D x H)
|
49.7 x 28.8 x 41.2 in
|
|
Trọng lượng, U.S.
|
103.6 lb
|
|
Bảo hành, chuẩn
|
1 năm bảo hành có giới hạn phần cứng, bao gồm hỡ trợ kỹ thuật qua điện thọai và hồi âm vào lần sau nếu cần sửa chữa
|
|
Sản phẩm trọn gói
|
|
Sản phẩm trọn gói
|
HP
Designjet T610 24-in Printer, printheads (3 x 2 colors), ink cartridges
(5 x 69 ml, 1 x 130 ml), 24-in stand (NA, LAR only), 24-in rear tray,
3-inch spindle adaptor kit, quick reference guide, setup poster, legal
document, doc and drivers DVD, Autodesk Design Review CD, customer
service guide, USB cable, power cord
|
|
Bao gồm cáp?
|
Có, 1 USB
|
|